Bạch truật: thành phần và cơ chế tác động
Cập nhật 19/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là vị thuốc lấy từ rễ khô, chứa hơn 79 hợp chất hoạt chất chủ yếu là polysaccharides và polyacetylene, với hoạt chất chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch, tuy nhiên cơ chế phân tử cụ thể cần nghiên cứu thêm.
Giới thiệu chung
Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là cây thảo sống lâu năm, vị thuốc lấy từ rễ khô. Tên gọi khác gồm sinh bạch truật, sơn liên, sao bạch truật. Rễ bạch truật có màu trắng ngà, vị ngọt đắng, hơi cay, tính ôn. Hai dạng chính: vân đầu truật (củ béo to, có dầu) và cẩu đầu truật (củ gầy, trắng, tính ổn định kém hơn). Nghiên cứu phân tích filogen tính hệ thống thực vật cho thấy Atractylodes gắn liền chặt chẽ với Carlina và Atractylis trong cùng clade. Hơn 79 hợp chất hoạt chất đã được chỉ định danh.
Hoạt chất chính
Nghiên cứu cho thấy Atractylodes macrocephala Koidz. là cây thảo sống lâu năm, vị thuốc lấy từ rễ khô, đã được dùng lâu đời trong các hệ thống y học miền Đông như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc [1]. Rễ bạch truật có màu trắng ngà, vị ngọt đắng, hơi cay, tính ôn, được sử dụng truyền thống để điều trị rối loạn tiêu hóa, unic, loãng xương, béo phì và bống thai [1].
Chiết xuất rễ bạch truật chứa nhiều nhóm hợp chất hoạt chất như tinh bột, đường, saponin, flavonoid, phenolic acid, alkaloid và terpenoid [2]. Trong đó, polysaccharides là thành phần chính được khảo sát nhiều nhất. Polysaccharides từ A. macrocephala có khả năng điều hòa miễn dịch, ức chế vi lượng chất gây viêm, bảo vệ tế bào do stress oxy hóa, và cải thiện chức năng tiêu hóa [3].
Ngoài ra, các polyacetylene cũng được cách ly từ rễ bạch truật, một số hợp chất này có khả năng ức chế sản xuất nitric oxide (NO) trong tế bào macrophage RAW264.7 kích hoạt bởi LPS, cho thấy hoạt chất chống viêm tiềm năng [4].
Cơ chế đã biết
Nghiên cứu trên mô hình chuột bẹn và viêm khớp gout cho thấy chiết xuất bạch truật có hoạt chất chống tăng mỡ ho gà và chống viêm, tuy nhiên cơ chế cụ thể chưa được làm rõ [1]. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng polysaccharides có thể kích hoạt đường tín hiệu NF-κB và MAPK để điều hòa phản ứng viêm, nhưng cơ chế chi tiết cần được nghiên cứu thêm [3].
Nghiên cứu cũng cho thấy yếu tố trồng trọt như chiết xuất polysaccharides từ Chrysanthemum indicum L. có thể tăng cường nội dung polysaccharides và atractylenolide trong A. macrocephala, gợi mở hướng nghiên cứu biến đổi gen và cải tạo giống [5].
Kết luận
Bạch truật là thảo dược quan trọng với hơn 79 hợp chất hoạt chất đã được chỉ định danh, trong đó polysaccharides và polyacetylene là nhóm chính. Hoạt chất chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch đã được chứng minh, nhưng cơ chế phân tử cụ thể cần nghiên cứu sâu hơn. Khi cần sử dụng liên quan tới bệnh lý cụ thể, nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế hoặc dược sĩ chuyên khoa.
Nguồn tham khảo
- The traditional uses, phytochemistry, and pharmacology of Atractylodes macrocephala Koidz.: A review. — pubmed, 2018
- Research progress on extraction, separation, structure, and biological activities of polysaccharides from the genus Atractylodes: A review. — pubmed, 2024
- Isolation, structure and bioactivity of polysaccharides from Atractylodes macrocephala: A review. — pubmed, 2022
- Bioactivity-guided isolation of polyacetylenes with inhibitory activity against NO production in LPS-activated RAW264.7 macrophages from the rhizomes of Atractylodes macrocephala. — pubmed, 2014
- Polysaccharides from Chrysanthemun indicum L. enhance the accumulation of polysaccharide and atractylenolide in Atractylodes macrocephala Koidz. — pubmed, 2021
Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.
Có thể sử dụng bạch truật để hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa và bống thai, nhưng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng cho người cao tuổi hoặc đang dùng thuốc khác.