Biển súc trong ẩm thực và y học cổ truyền
Cập nhật 20/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
Biển súc (Polygonum aviculare L.) là cây thảo nhỏ dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền với tác dụng điều trị kiết lị, táo bón, tiểu khó. Nghiên cứu hiện đại chỉ ra hoạt chất chứa gallic acid, quercetin, kaempferol, v.v., có khả năng chống Un tử nhân và lành vết, nhưng chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn trên người.
Bối cảnh sử dụng truyền thống
Biển súc (Polygonum aviculare L.) là cây thảo nhỏ thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), có tên gọi khác như cây càng tôm, cây xương cá, rau đắng. Cây mọc bò, thân và cành tỏa tròn gần mặt đất, màu đỏ tím, cao 10–30 cm. Lá nhỏ, mọc so le, phiến dài 1,5–2 cm, rộng 0,4 cm. Hoa nhỏ màu hồng tím, mọc tụ 1–5 hoa ở kẽ lá. Quả mọc ở cạnh, chứa một hạt.
Theo nguồn tham khảo, biển súc có tác dụng điều trị kiết lị, táo bón, tiểu khó [1]. Một số nghiên cứu trên tế bào chỉ ra hoạt chất có khả năng chống Un tử nhân, nhưng cần nghiên cứu thêm để khẳng định công dụng điều trị cụ thể [2].
Phân biệt với bằng chứng hiện đại
Nghiên cứu hiện đại đã xác định được thành phần hoạt chất và cơ chế hoạt động cụ thể của biển súc. Theo nguồn tham khảo, cây này chứa nhiều dẫn xuất phenolic bao gồm gallic acid, quercetin, kaempferol, myricetin và các glycoside flavonoid như isoquercitrin, quercitrin, avicularin, juglanin, myricitrin, desmanthin-1 [3]. Những hoạt chất này được xác định bằng kỹ thuật HPLC định lượng đồng thời và kiểm nghiệm khả năng tiêu diệt peroxynitrite [3].
Về hoạt tính sinh học, nghiên cứu trên tế bào cho thấy các chiết xuất cồn được chứng minh có tính độc hại đối với tế bào un tử nhân thông qua việc kết hợp với thuốc doxorubicin, đồng thời làm tăng hiệu quả của một số thuốc trị un [2]. Ngoài ra, các dẫn xuất như quercitrin hydrate, caffeic acid và rutin đã được chứng minh kích hoạt đường Wnt/beta-catenin và tăng tốc quá trình lành vết da [4].
Các hoạt chất chính và tác dụng sinh học
Các nghiên cứu phân tích hoá lý tính đã chỉ ra rằng biển súc thu thập ở khu vực bờ biển Địa Trời có hoạt tính kháng sinh hóa đối với nhiều vi khuẩn và nấm [5]. Các dẫn xuất phenolic không chỉ có tính chống oxy hóa mạnh mẽ mà còn có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào Un thông qua đường truyền Nrf2-Keap1 [2].
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các nghiên cứu hiện tại vẫn ở mức độ in vitro và chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn để khẳng định liều dùng an toàn và hiệu quả điều trị cụ thể trên người [2][3][4].
Kết luận và kiến nghị
Trong khi sử dụng truyền thống dựa trên kinh nghiệm thực nghiệm lâu đời để điều trị các triệu chứng tiêu hóa và tiểu khó, các nghiên cứu khoa học hiện đại đã cung cấp bằng chứng sinh học ở mức độ tế bào về hoạt tính chống Un và khả năng lành vết [2][4]. Tuy nhiên, do thiếu hạn chứng lâm sàng, bất kỳ quyết định điều trị nào dựa trên biển súc cũng cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn về thảo dược.
Nguồn tham khảo
- The genus Polygonum: An updated comprehensive review of its ethnomedicinal, phytochemical, pharmacological activities, toxicology, and phytopharmaceutical formulation. — pubmed, 2024
- In Vitro Study of Two Edible Polygonoideae Plants: Phenolic Profile, Cytotoxicity, and Modulation of Keap1-Nrf2 Gene Expression — pubmed, 2021
- Simultaneous quantification and peroxynitrite-scavenging activities of flavonoids in Polygonum aviculare L. herb. — pubmed, 2014
- Polygonum aviculare L. and its active compounds, quercitrin hydrate, caffeic acid, and rutin, activate the Wnt/beta-catenin pathway and induce cutaneous wound healing. — pubmed, 2016
- Antimicrobial activity and phytochemical analyses of Polygonum aviculare L. (Polygonaceae), naturally growing in Egypt. — pubmed, 2010
Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.
Có thể dùng biển súc tươi hoặc khô nấu canh, trà, hoặc làm rau sống trong ẩm thực. Tuy nhiên, do chưa có chứng minh lâm sàng, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ thảo dược trước khi dùng điều trị bệnh.