Cách dùng Cúc tần hiệu quả
Cập nhật 20/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
Cúc tần (Pluchea indica) là dược liệu quen thuộc trong y học Việt Nam, vị đắng cay thơm, tính ấm, dùng để tán phong hàn, lợi tiểu, tiêu độc, sát trùng, thường xuyên cho cảm sốt không ra mồ hôi. Lá tươi hái quanh năm, cành và rễ dùng khô, toàn cây chứa acid chlorogenic và tinh dầu.
Giới thiệu chung về cúc tần
Cây cúc tần (Pluchea indica) là dược liệu quen thuận trong y học Việt Nam, mọc hoang và được trồng rộng rãi, thường làm hàng rào xanh. Toàn cây (lá, cành, rễ) đều có thể dùng làm thuốc. Lá tươi thường hái quanh năm, trong khi cành và rễ thường dùng khô. Theo y học cổ truyền, cúc tần vị đắng, cay, thơm, tính ấm, dùng để tán phong hàn, lợi tiểu, tiêu độc, tiêu ứ, sát trùng, giúp tiêu hóa và thường xuyên dùng cho cảm sốt không ra mồ hôi. Nghiên cứu khoa học cho thấy lá chứa khoảng 2,9% protein, đồng thời toàn cây có chứa acid chlorogenic và tinh dầu.
Các công dụng truyền thống và khoa học
Theo y học cổ truyền, cúc tần thường được dùng cho các triệu chứng như đau thắt lưng, đau dương khí, tiểu khó, chảy nước dương, và một số trường hợp viêm, sốt. Nghiên cứu cho thấy cây được sử dụng truyền thống để điều trị nhiều bệnh như đau lưng (lumbago), đá thận, chảy nước vùng âm đạo, viêm, loét phần thủng, chảy máu trực trùng, tiêu chảy, bệnh mắt, da ngứa, dạ dày đau, đái khó, đau bụng, sẩy, sốt, đau cơ, tiểu đường, viêm khớo, v.v. [1].
Một số nghiên cứu khoa học đã chỉ ra cơ chế hoạt động chống viêm của chiết xuất lá cúc tần trên tế bào động vật bạch cầu RAW 264.7 và mô hình động vật viêm cấp tính, đặc biệt là ở những trường hợp liên quan đến viêm nhiễm do LPS kích thích [2]. Ngoài ra, cây cũng được đánh giá có tác dụng kháng nhiễm trùng trước nhiều loại vi khuẩn, nấm, virus và parsite gây bệnh, phù hợp với công dụng truyền thống trong việc điều trị các bệnh tiêu hóa như tiêu chảy do nhiễm trùng [3].
Cách dùng phổ biến
Trong thực hành, cúc tần thường được chế biến thành thuốc bằng cách pha thang nước hoặc pha cùng với các loại thảo dược khác. Một số cách dùng phổ biến bao gồm:
- Nấu thang lá tươi: Lấy khoảng 10–15 lá cúc tần tươi, rửa sạch, ngâm trong nước lạnh khoảng 10–15 phút, sau đó đun sôi cùng 200–300ml nước trong 10–15 phút, lọc bỏ để uống nóng lẻn 1–2 lần/ngày.
- Nấu thang rễ khô: Lấy 5–10g rễ cúc tần khô, đun cùng nước khoảng 300ml trong 20–30 phút, lọc uống còn ấm.
- Pha cùng thảo dược: Kết hợp với gừộc, xạ hương, hoàng đán tùy theo triệu chứng cảm lạnh hay sốt.
Lưu ý: Mỗi cách dùng có thể khác nhau tùy theo bệnh và theo lời chỉ định của thầy thuốc truyền thống.
Những lưu ý quan trọng
Dù có nhiều công dụng, cúc tần không nên tự ý dùng để thay thế bác sĩ khi gặp bệnh nặng hoặc kéo dài. Công dụng cụ thể và liều dùng chính xác cần được tham khảo thêm từ tài liệu chuyên ngành và lời khuyên của chuyên gia y tế. Nếu đang dùng thuốc và có bất kỳ triệu chứng nghiêm trọng nào, nên hỏi bác sĩ hoặc thầy thuốc trước khi sử dụng dược liệu này.
Ngoài ra, cây cúc tần cũng được các nhà nghiên cứu đánh giá có tiềm năng trong việc hỗ trợ làm sẹo và tăng tốc quá trình lành vết do tác dụng tổng hợp protein và các hợp chất hoạt động sinh học [4]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mọi công dụng này đều dựa trên nghiên cứu ban đầu và chưa đủ bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ để khuyến cáo sử dụng rộng rãi ngoài y tế.
Nguồn tham khảo
- Phytoconstituents and Pharmacological Activities of Indian Camphorweed (Pluchea indica): A Multi-Potential Medicinal Plant of Nutritional and Ethnomedicinal Importance — pubmed, 2022
- Molecular mechanism of anti-inflammatory activity of Pluchea indica leaves in macrophages RAW 264.7 and its action in animal models ofinflammation. — pubmed, 2013
- Insights into the anti-infective effects of Pluchea indica (L.) Less and its bioactive metabolites against various bacteria, fungi, viruses, and parasites. — pubmed, 2023
- Evaluation of Wound Closure Activity of Nigella sativa, Melastoma malabathricum, Pluchea indica, and Piper sarmentosum Extracts on Scratched Monolayer of Human Gingival Fibroblasts — pubmed, 2014
Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.
Nấu thang lá tươi: lấy 10–15 lá rửa sạch ngâm nước lạnh 10–15 phút, đun sôi cùng 200–300ml nước 10–15 phút, lọc uống nóng 1–2 lần/ngày. Nấu thang rễ khô: 5–10g đun cùng 300ml nước 20–30 phút, uống ấm. Có thể phối gừộc, xạ hương, hoàng đán tùy triệu chứng.