Cây hàm ếch có tác dụng gì?
Cập nhật 20/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
Cây hàm ếch (Saururus chinensis) là dược liệu chứa lignan, alkaloid, flavonoid... có tác dụng chống viêm, bảo vệ gan, chống xơ hóa và ngăn phá hủy xương ở mô hình thí nghiệm, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng đủ khẳng định hiệu quả và an toàn ở con người.
Cây hàm ếch (Saururus chinensis): Dược liệu và bằng chứng khoa học
Cây hàm ếch (Saururus chinensis) là dược liệu thuộc họ Saururaceae, có sử dụng trong y học truyền thống châu Á để điều trị sưng phù, bệnh tim mạch, vàng da, viêm gan, và một số bệnh phụ khoa. Theo nghiên cứu, chiết xuất cồn của cây này có thể ức chế phản ứng viêm đường hô hấp bằng cách giảm sản xuất prostaglandin D2 và leukotriene C4, cùng giảm biểu hiện của interleukin-4 và eotaxin. Tuy nhiên, các công dụng này chủ yếu được chứng minh ở mô hình thí nghiệm và chưa có đủ bằng chứng lâm sàng ở con người.
Công dụng đã có bằng chứng
Theo nghiên cứu [1], cây hàm ếch được sử dụng truyền thống để điều trị sưng phù, bệnh tim mạch, vàng da, viêm gan, và một số bệnh phụ khoa. Nghiên cứu [2] chỉ ra rằng chiết xuất Saururus chinensis (SC-E) có tác dụng bảo vệ gan và chống xơ hóa ở chuột bị gây bệnh bằng carbon tetrachloride, một mô hình gây xơ gan hóa.
Nghiên cứu [3] đã chỉ ra rằng chiết xuất cồn của bộ phận lá và cây non có hoạt tính chống viêm, chống đau, và chống tạo mạng máu mới. Cụ thể, nó ức chế phản ứng viêm bằng cách giảm sản xuất prostaglandin D2 và leukotriene C4, đồng thời giảm biểu hiện của interleukin-4 và eotaxin [3].
Nghiên cứu [4] cho thấy saucerneol, một hợp chất lignan tách từ cây hàm ếch, có khả năng chống khảo sinh trong vitro và ngăn ngừa sự phá hủy xương liên quan đến di căn ở mô hình thí nghiệm.
Thành phần hoạt chất
Theo nghiên cứu [5], cây hàm ếch chứa nhiều nhóm thành phần hoạt chất bao gồm lignan, alkaloid, diterpene, flavonoid, tannin, steroid, và lipid. Quá trình lên men thường được sử dụng để phân hủy các hợp chất không mong muốn và cải thiện giá trị dinh dưỡng.
Lưu ý quan trọng
Tên gọi "hàm ếch" không liên quan đến tình trạng hở hàm ếch ở trẻ – một khuyết tật bẩm sinh do yếu tố di truyền, gây khe hở giữa hai bên hàm. Hai khái niệm này chỉ cùng tên nhưng hoàn toàn khác biệt về bản chất và cách điều trị.
Các công dụng được liệt kê chủ yếu được chứng minh ở mô hình thí nghiệm động vật hoặc in vitro. Chưa có đủ bằng chứng lâm sàng ở con người để khẳng định hiệu quả và an toàn khi sử dụng lâu dài. Người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dược trước khi sử dụng để điều trị bất kỳ bệnh lý nào.
Nguồn tham khảo
- A Review of Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties of the Genus Saururus. — pubmed, 2020
- The hepatoprotective and antifibrotic effects of Saururus chinensis against carbon tetrachloride induced hepatic fibrosis in rats. — pubmed, 2009
- Anti-inflammatory, anti-angiogenic and anti-nociceptive activities of Saururus chinensis extract. — pubmed, 2008
- Saucerneol Inhibits the Growth, Migration, and Invasion of Osteosarcoma Cells In Vitro and Prevents Metastasis-Associated Osteolysis Ex Vivo. — pubmed, 2025
- Protection of Saururus Chinensis Extract against Liver Oxidative Stress in Rats of Triton WR-1339-induced Hyperlipidemia — pubmed, 2014
Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.
Cây hàm ếch chưa được chứng minh an toàn khi dùng lâu dài ở người. Nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dược trước khi dùng để điều trị bệnh gan, viêm, hoặc sưng phù.