Chó đẻ răng cưa trong ẩm thực và y học cổ truyền
Cập nhật 20/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
Chó đẻ răng cưa (Phyllanthus urinaria L.) là cây dược liệu phổ biến trong y học cổ truyền, dùng cho gan, tiểu đường, sốt xuất huyết, nhưng các công dụng chữa trị chưa được chứng minh khoa học rõ rệt, cần thêm nghiên cứu.
Bối cảnh dùng truyền thống
Chó đẻ răng cưa (Phyllanthus urinaria L.) là cây thảo thân thẳng, cao khoảng 30cm, có tên gọi khác như diệp hạ châu, trân châu thảo, thuộc họ Thầu dầu. Cây mọc hoang dại rộng khắp ở Việt Nam, từ thành thị đến nông thôn, và còn được trồng trên cánh đồng, trang trại như nguyên liệu dược liệu. Lá mọt so le, hình thùôn dài 5-15mm, rộng 2-5mm, mép có những rãnh nhỏ giống răng cưa, mặt dưới lá màu xanh lơ. Quả nhỏ, tròn, chứa hạt. Theo nghiên cứu, cây chứa các lignan đặc trưng có hoạt tính sinh học cao. Tuy nhiên, các công dụng chữa trị cụ thể chưa được chứng minh khoa học rõ rệt, cần thêm nghiên cứu để xác định liều dùng an toàn và hiệu quả.
Trong y học cổ truyền, Chó đẻ răng cưa thường được dùng để điều trị các bệnh gan, tiểu đường, sốt rét và sốt xuất huyết. Ở miền Nam Việt Nam, cây được dùng ngoài đời như một loại thuốc tốt cho gan và tăng cường miễn dịch. Những người dùng truyền thống tin rằng trích xuất từ lá cây có thể giúp giảm đường huyết và bảo vệ gan khỏi các tác nhân độc hại. Cách dùng phổ biến bao gồm pha trà lá tươi hoặc khô, uống trực tiếp hoặc pha chè.
Phân biệt với bằng chứng khoa học hiện đại
Một số nghiên cứu khoa học gần đây đã bắt đầu khám phá hoạt chất và hoạt tính sinh học của Chó đẻ răng cưa. Theo đánh giá tổng quan năm 2018, P. urinaria được sử dụng trong y học dân gian để điều trị sốt xuất huyết, tiểu đường, sốt rét và bệnh gan, nhưng các cơ chế hoạt động cụ thể chưa được làm rõ hoàn toàn [1].
Nghiên cứu năm 2022 cho thấy rằng việc nhận dạng chính xác loài này trở thành then chốt khi sử dụng trong sản phẩm dược liệu, bởi vì nó dễ bị nhần lẫn hoặc thay thế bởi các loài liên quan khác trong thị trường địa phương [2]. Điều này nhấn mạnh rằng dùng truyền thống thiếu chuẩn xác kiểm soát chất lượng, trong khi khoa học hiện đại cần đến công cụ gen học để đảm bảo an toàn cho người dùng.
Về tác dụng chống uncơ, một nghiên cứu năm 2010 cho thấy chiết xuất P. urinaria có thể ảnh hưởng đến sự sống còn của tế bào gan HepG2 và quá trình oxy hóa phát triển ở mitochondria gan chuột, nhưng cần thêm bằng chứng để khẳng định vai trò điều trị uncơ gan [3]. Một bài đánh giã năm 2021 cũng chỉ ra rằng P. urinaria có tiềm năng điều chỉnh các tín hiệu như NF-kappaB, P13K/AKT và MAPKs liên quan đến sự phát triển tế bào, nhưng cơ chế cụ thể vẫn đang được nghiên cứu [4].
Nghiên cứu năm 2012 cho thấy rằng chiết xuất P. urinaria có thể gây chết tế bào trong các tế bào uncơ xương (143B cells) thông qua đường dẫn Fas/FasL và mitochondria, nhưng đây chỉ là kết quả ban đầu từ nghiên cứu tế bào, chưa đủ cơ sở cho khẳng định điều trị uncơ [5].
Kết luận
Dùng truyền thống của Chó đẻ răng cưa dựa trên kinh nghiệm tích lũy lâu đời và được tin dùng rộng rãi trong cộng đồng, nhưng các công dụng chữa trị cụ thể chưa được chứng minh khoa học rõ rệt. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đang dần khám phá hoạt chất và hoạt tính sinh học của cây, tuy nhiên chưa có đủ bằng chứng để khuyến nghị sử dụng điều trị bệnh lý cụ thể. Người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng cây như một phương pháp điều trị bệnh.
Nguồn tham khảo
- A Review of the Phytochemistry and Pharmacology of Phyllanthus urinaria L. — pubmed, 2018
- Application of chloroplast genome in the identification of Phyllanthus urinaria and its common adulterants — pubmed, 2022
- Effects of Phyllanthus urinaria extract on HepG2 cell viability and oxidative phosphorylation by isolated rat liver mitochondria. — pubmed, 2010
- A Review: Mechanism of Phyllanthus urinaria in Cancers:NF-kappaB, P13K/AKT, and MAPKs Signaling Activation — pubmed, 2021
- Phyllanthus urinaria Induces Apoptosis in Human Osteosarcoma 143B Cells via Activation of Fas/FasL- and Mitochondria-Mediated Pathways — pubmed, 2012
Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.
Cây có thể dùng ngoài đời qua cách pha trà lá tươi hoặc khô, tuy nhiên nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng điều trị bệnh, đặc biệt khi có bệnh nền.