Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Trang chủ/Công dụng truyền thống/Củ gấu trong ẩm thực và y học cổ truyền
CÔNG DỤNG TRUYỀN THỐNG

Củ gấu trong ẩm thực và y học cổ truyền

Đội ngũ biên tập Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Cập nhật 20/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
TRẢ LỜI NHANH

Củ gấu (Cyperus rotundus L.) là thảo mộc nhiệt đới, trong y học cổ truyền dùng để chỉ thống, ôn kinh, trợ dương, trị đau nhức cơ, tê mỏi, tiêu chảy, tiểu đường; tuy nhiên do tính độc mạnh nên cần dùng thận trọng và tham khảo bác sĩ khi có bệnh lý hoặc dùng lâu dài.

Bối cảnh dùng truyền thống và danh tính thực vật

Củ gấu (Cyperus rotundus L.) thuộc họ Cói (Cyperaceae), còn gọi là củ gấu tàu, ấu tẩu. Cây mọc rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Theo y học cổ truyền, củ gấu tàu có vị cay, đắng, tính nóng, độc mạnh, công năng chỉ thống, ôn kinh, khu phong, táo thấp, trợ dương bổ hỏa. Người dân miền Tây Bắc thường nấu cháo gạo nếp với củ gấu tàu để trị mệt mỏi, đau nhức cơ. Tuy nhiên, một số nguồn phân biệt củ gấu biển (Cyperus stoloniferus Retz) và củ gấu tàu (Cyperus rotundus L.) dù cùng họ Cói. Củ gấu biển gọi là hương phụ biển, hải hương phụ, mọc ở vùng duyên hải như Móng Cái, Tiền Hải.

Công dụng truyền thuyền và công dụng hiện đại

Theo y học cổ truyền, củ gấu tàu chủ trị tê mỏi chân tay, đau nhức cơ thể, bầm tím, trật khớp, sai khớp, tê bại. Ở miền Tây Bắc, người dân dùng nấu cháo với gạo nếp trị mệt mỏi, đau cơ. Theo nghiên cứu, Cyperus rotundus L. được dùng trong y học truyền thống để điều trị bệnh hệ thần kinh, tiêu hóa và viêm khóe [1]. Củ gấu tàu cũng dùng trị đau dạ dày, đau vú, đau kinh nguyệt, kinh nguyệt bất thường trong y học Trung Quốc [1]. Ở miền Nam, dùng trị tiêu chảy, tiểu đường, sốt, viêm, sốt rét, đau dạ dày, ruột [2].

Bằng chứng khoa học hiện đại

Nghiên cứu khảo sát các phương pháp phân tích và chất lượng Cyperus rotundus L. chỉ ra rằng cây có hoạt chất sinh học đa dạng, tác động đồng hành giữa các hợp chất tạo hiệu quả tốt hơn so với thành phần đơn lẻ [3]. Nghiên cứu trên chuột khẳng định chiết xuất Cyperus rotundus có hoạt thực phẩm chống viêm, giảm đau, khả năng chống oxy hóa và điều chỉnh chức năng tế bào sụn [4]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số nguồn phân biệt củ gấu biển và củ gấu tàu dù cùng họ Cói, dẫn đến khó khăn trong nhận dạng chất lượng [5].

Lưu ý và kiến nghị

Dù có nhiều công dụng, củ gấu tàu có độc mạnh, cần dùng thận trọng. Khi có bệnh lý cụ thể hoặc dùng lâu dài, nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa. Các nghiên cứu hiện tại còn hạn chế về sự khác biệt chất lượng giữa các dạng sản phẩm chế biến và phương pháp nhận dạng [5]. Người dân nên phân biệt rõ loài để tránh nhầm lẫn với củ gấu biển khi sử dụng.

Khoa học nói gì?

Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.

Áp dụng trong đời sống

Khi dùng củ gấu tàu nấu cháo gạo nếp hoặc thuốc truyền thống, cần phân biệt rõ với củ gấu biển (Cyperus stoloniferus Retz) để tránh nhầm lẫn, vì hai loài cùng họ Cói nhưng khác nhau về chất lượng và tác dụng; nên mua sản phẩm từ nguồn uy tín, có nhãn rõ loài và cách dùng.

Câu hỏi thường gặp

Củ gấu tàu và củ gấu biển có khác nhau không?
Có. Củ gấu tàu (Cyperus rotundus L.) và củ gấu biển (Cyperus stoloniferus Retz) đều thuộc họ Cói nhưng là hai loài khác nhau; củ gấu biển thường gọi là hương phụ biển, mọc ở vùng duyên hải, trong khi củ gấu tàu rộng hơn và được dùng phổ biến trong y học cổ truyền.
Cần lưu ý gì khi dùng củ gấu tàu?
Củ gấu tàu có tính độc mạnh, vị cay đắng, nên dùng thận trọng; khi có bệnh lý cụ thể hoặc dùng lâu dài, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tác dụng phụ và đảm bảo an toàn.