Liều lượng và cách bảo quản Cần núi
Cập nhật 20/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
Cần núi (Levisticum officinale) là thảo dược hâm can, chứa monoterpen và coumarin. Liều dùng tham khảo trên chuột là 100–400 mg/kg trong một tuần, chưa có liều dùng an toàn cho người.
Giới thiệu chung
Cần núi (Levisticum officinale) là thảo dược thuộc họ Umbellifera (Apiaceae), cây sinh năm ở vùng alp, phân phối ở miền đông nam Iran và miền đông Afghanistan. Theo nghiên cứu địa phương hóa học, dầu cần núi chứa đến 93,8% monoterpen, chủ yếu là beta-phellandrene và alpha-terpineol, và có hoạt chất khác nhau như tính estrogenic, gây apoptotic và chống vi khuẩn mycobacterium. Tại Iran, cây này được dùng truyền thống với tính hâm can (warming). Ngoài ra, cây này còn được biết đến với tính chất giãi sãn tính và tiểu mãn (spasmolytic, diuretic) từ rễ, nơi cũng chứa các hợp chất phthalide mới như 7-methoxy-3-propylidenephthalide. Nghiên cứu gần đây cũng khám phá cách dùng chiết xuất rễ cần núi như một biostimulant ức chế sinh học trong nông nghiệp, áp dụng vào trồng.
Công dụng đã được nghiên cứu
Nghiên cứu trên chuột và rất cơ thể thử nghiệm trên chuột nam Wistar cho thấy chiết xuất cần núi (LOE) tại liều 100–400 mg/kg trong một tuần có tác dụng bảo vệ hệ thần kinh thần kinh học, chống viêm và chống oxy hóa, giảm suy giảm học thuật do LPS gây ra. Theo nghiên cứu, Levisticum officinale là thảo dược có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, và đã được thiết kế để điều trị các bất thường học tập và nhớ do lipopolysaccharide (LPS) gây ra ở mô hình chuột [1]. Ngoài ra, rễ cần núi chứa các hợp chất coumarin và hydroxycinnamate, được xác định bởi công nghệ LC-MS, trong khi coumarin là thành phần cơ bản [2].
Liều dùng tham khảo
Trong nghiên cứu trên chuột, liều dùng chiết xuất cần núi (LOE) dao động từ 100–400 mg/kg trong một tuần, cho thấy hiệu quả bảo vệ hệ thần kinh và giảm suy giảm học thuật do LPS gây ra [1]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả trên chuột không đồng nghĩa với liều dùng an toàn cho con người, và chưa có nghiên cứu lâm sàng cụ thể để đề xuất liều dùng cho người.
Bảo quản
Theo nghiên cứu về ổn định hóa học của hợp chất trong rễ cần núi sau thu hoạch, các nhà nghiên cứu đã phân tích sự thay đổi của các metabolite trong rễ tươi bằng công nghệ LC-MS, cho thấy 25 hợp chất được xác định, bao gồm cả coumarin và các hydroxycinnamate thiểu số. Tuy nhiên, nguồn tham khảo không cung cấp thông tin cụ thể về phương pháp bảo quản hoặc thời gian bảo quản tối ưu cho lá hoặc rễ cần núi.
Lưu ý quan trọng
Cần núi có tính hâm can mạnh, do đó người dùng nên dùng điều trị theo liều lượng nhỏ và tránh dùng khi bệnh tiểu đường hoặc có bệnh nền về huyết áp cao. Mọi thông tin sử dụng thảo dược nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dược trước khi áp dụng vào thực hành điều trị.
Nguồn tham khảo
- Treadmill running and Levisticum Officinale extract protect against LPS-induced memory deficits by modulating neurogenesis, neuroinflammation and oxidative stress. — pubmed, 2023
- Coumarins of Lovage Roots (Levisticum officinale W.D.J.Koch): LC-MS Profile, Quantification, and Stability during Postharvest Storage — pubmed, 2023
Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.
Dùng cần núi theo liều nhỏ, tránh dùng khi tiểu đường hoặc huyết áp cao. Bảo quản lá và rễ cần núi khó xác định thời gian tối ưu vì thiếu thông tin cụ thể.