Liều lượng và cách bảo quản Cây cứt lợn
Cập nhật 20/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
Cây cứt lợn (Ageratum conyzoides L) chứa pyrrolizidine alkaloids gây độc gan, chưa có hướng dẫn liều dùng cụ thể; nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng dài hạn.
Cây cứt lợn (Ageratum conyzoides L)
Cây cứt lợn (Ageratum conyzoides L) là thảo dược thuộc họ Cúc, thân thảo thấp 30–50 cm, thân xanh hoặc tím, phủ lông mỏng. Lá hình trứng dài 3–7 cm, mép răng cưa, cả hai mặt đều có lông, khi xay thơm mùi hắc. Cây mọc hoang khắp nơi, thích nghi đất đai khác nhau, dễ kiếm.
Dùng dân gian
Lá ép nát thủ nhục cho viêm xoang cấp lợi; không tác dụng phụ, lành tính. Một số nguồn ghi nhận tên gọi hy thiêm (Siegesbeckia orientalis L) cùng họ, tính năng tương tự nhưng chưa rõ hóa chất chính xác.
An toàn sử dụng
Pyrrolizidine alkaloids (PAs) tự nhiên có trong A. conyzoides đã được chứng minh gây độc cho tế bào gan trong các nghiên cứu trước đó [1]. Vì vậy, chất lượng và an toàn của A. conyzoides cần được kiểm chứng trước khi sử dụng dài hạn [1].
Tác dụng sinh học
Ageratum conyzoides được dùng trong y học truyền thống cho bệnh tiêu chính, đau đầu, khó thở, đau dạ dày và sốt [2]. Tác dụng giảm đau của chiết xuất thô được chứng minh ở châu thiên nga, với liều 25–150 mg/kg [2].
Tác dụng sâu trùng
Dầu tinh dầu từ A. conyzoides có hoạt chất fumigant hiệu quả chống sâu bệnh Tribolium castaneum, gây chết 100% côn trùng ở nồng độ 250 ppm [3].
Sinh thái
Ageratum conyzoides L. có nguồn gốc từ Mỹ Latinh, tự nhiên hoá tại nhiều quốc gia nhiệt đới, cận nhiệt đới, ôn đới ở Châu Mỹ, Châu Phi, châu Á, và châu Âu [4]. Loài này lan rộng nhanh như một loài xâm hại, gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp và hệ sinh thái tự nhiên [4].
Lưu ý
Không có hướng dẫn liều dùng cụ thể trong nguồn tham khảo. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dược liệu trước khi dùng trị bệnh.
Nguồn tham khảo
- Prenatal developmental toxicity study of an alkaloid-free Ageratum conyzoides extract powder in rats by oral administration. — pubmed, 2020
- [Analgesic effects of a raw extract of Ageratum conyzoides in the rat]. — pubmed, 1993
- Insecticidal activity of Ageratum conyzoides L., Coleus aromaticus Benth. and Hyptis suaveolens (L.) Poit essential oils as fumigant against storage grain insect Tribolium castaneum Herbst. — pubmed, 2014
- Defense Molecules of the Invasive Plant Species Ageratum conyzoides. — pubmed, 2024
Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.
Dùng lá ép nát thủ nhục cho viêm xoang cấp, không tác dụng phụ, lành tính; tránh dùng lâu dài do rủi ro độc tính từ PAs.