Liều lượng và cách bảo quản Cỏ tranh
Cập nhật 20/9/2026 · 4 phút đọc · Bài mới
Rễ cỏ tranh dùng 10–15g tươi hoặc 5–10g khô, nấu sôi 20 phút, uống 1–2 lần/ngày; bảo quản bột, tinh dầu ở nơi khô ráo, <25°C, tránh nắng, dùng freeze-drying tốt nhất.
Cỏ tranh (Imperata cylindrica): Tính năng và bảo quản
Cỏ tranh (Imperata cylindrica (L.) Beauv.) là cây thực vật lá lục, thuộc họ Poaceae, mọc hoang rộng khắp Việt Nam. Cây có tên gọi khác như bạch mao, rễ cỏ tranh. Rễ cỏ tranh có vị ngọt, tính hàn, được dùng trong y học truyền thống để thông tiểu tiện, tẩy độc, trừ phục nhiệt, điều trị tiểu tiện khó khăn, nội nhiệt phiền khát, đái ra máu, nôn ra máu, chảy máu cam, sốt nóng.
Ngoài ra, cây cỏ tranh còn có khả năng hình thành khoáng chất sắt tự nhiên trong mô và tế bào rễ, thân, lá khi sống ở môi trường giàu sắt như bờ sông Tinto ở miền Tây Ban Do, nơi có độ pH rất thấp (khoảng 2.3) và nồng độ sắt, sulfat, kim loại nặng cao. Ferritin, một protein lưu trữ sắt, đóng vai trò ngăng ngừa tổn thương tế bào do stress oxy hóa trong cây này [1].
Thành phần hoá học và hoạt tính
Theo phân tích hoá học, cây cỏ tranh chứa 72 hợp chất đã được cô lập và xác định, trong đó saponin, flavonoid, phenol và glycoside là các thành phần chính [2]. Những hợp chất này góp phần vào hoạt tính immunomodulatory, kháng viêm, kháng sinh, chống ung thư và ức chế tế bào un... [2]. Tuy nhiên, một số công dụng y học của cây chưa được chứng minh khoa học rõ ràng, cần thêm nghiên cứu để xác thực hiệu quả và an toàn sử dụng.
Liều dùng và cách dùng
Trong y học truyền thống, rễ cỏ tranh thường được dùng để nấu thành thuốc, với liều dùng khoảng 10–15g rễ tươi hoặc 5–10g rễ khô. Cách dùng: đun sôi rễ trong nước khoảng 20 phút, lọc bỏ cặn, uống nóng 1–2 lần/ngày. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và cần được hướng dẫn bởi bác sĩ chuyên khoa.
Bảo quản và xử lý nguồn liệu
Đối với bột rễ hoặc tinh dầu cỏ tranh, cần bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ thấp hơn 25°C. Khi lưu trữ, nên dùng ngăn liệu ly tâm (freeze-drying) để giữ được tính ổn định của hoạt chất [3]. Đối với chiết xuất pollen cỏ tranh dùng trong chẩn đoán và điều trị dị ứng, cần thêm các chất ổn định như EAC (0.1 mM), sucrose (0.75 M), glycerol (5%), HSA (0.03%) hoặc phenol (0.4%) để bảo quản ổn định [4].
Lưu ý
Một số công dụng y học của cây chưa được chứng minh khoa học rõ ràng, cần thêm nghiên cứu để xác thực hiệu quả và an toàn sử dụng. Trước khi sử dụng lâu dài hoặc điều trị bệnh nặng, nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Nguồn tham khảo
- Immunocytochemical analysis of the subcellular distribution of ferritin in Imperata cylindrica (L.) Raeuschel, an iron hyperaccumulator plant. — pubmed, 2012
- Imperata cylindrica: A Review of Phytochemistry, Pharmacology, and Industrial Applications — pubmed, 2021
- Standardizing Imperata cylindrica--source material for quality allergen preparations. — pubmed, 2002
- Effect of various stabilizing agents on Imperata cylindrica grass pollen allergen extract. — pubmed, 2003
Chưa có đủ dữ liệu bằng chứng cho mục này.
Dùng rễ tươi nấu nưỉng hoặc pha thang nóng khoảng 20 phút rồi lọc uống nóng, tránh dùng liều quá lớn, nên hỏi bác sĩ nếu dùng lâu dài; bảo quản bột hay tinh dầu ở chỗ khô lạnh tránh ánh nắng.